Tổng Hợp 30+ Thuật Ngữ Thường Gặp Trong Email Marketing P1

bởi | 03.07.2023 | Email Marketing


Email Marketing là một kênh tiếp thị trực tuyến giúp kết nối với khách hàng, nâng cao nhận thức về thương hiệu, tăng doanh số bán hàng…thông qua email. Để làm Email Marketing hiệu quả, cần phải hiểu và nắm rõ các thuật ngữ trong Email Marketing. Hãy cùng ABC Digi tìm hiểu rõ nội dung này qua bài viết sau.

A. Email marketing là gì?

Email Marketing là một kênh tiếp thị trực tuyến, trong đó các doanh nghiệp sử dụng email để gửi thông tin, tin tức, chương trình khuyến mãi, hoặc các thông điệp khác đến danh sách khách hàng hoặc đối tác của họ.

Ngoài ra, Email Marketing còn cho phép các doanh nghiệp tương tác trực tiếp với khách hàng của họ, phát triển các chương trình khách hàng thân thiết và thu thập thông tin về khách hàng.

Để có thể thực hiện một chiến dịch Email marketing hiệu quả, cần phải hiểu và nắm rõ các thuật ngữ trong email marketing
Để có thể thực hiện một chiến dịch Email marketing hiệu quả, cần phải hiểu và nắm rõ các thuật ngữ trong email marketing

[divi_library_shortcode id=”34963″]

Đây là một phương tiện quan trọng để kết nối với khách hàng hiện tại và tiềm năng, nâng cao nhận thức về thương hiệu, tăng doanh số bán hàng, xây dựng mối quan hệ khách hàng và tăng tính tương tác với khách hàng. Tuy nhiên, việc sử dụng email marketing cần tuân thủ quy định về quyền riêng tư và đạo đức.

Ví dụ: Cho phép người nhận hủy đăng ký email và đảm bảo không bị gửi quá nhiều hoặc bị spam.

Xem thêm:  Ứng Dụng Nguyên Tắc Email Marketing làm Tuyệt Chiêu Tán Gái

B. Vì sao cần phải biết các thuật ngữ trong email marketing?

Các thuật ngữ trong email marketing cực kỳ quan trọng. Hiểu được các thuật ngữ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách hoạt động của các chiến dịch email,cung cấp các công cụ cần thiết để theo dõi và đánh giá hiệu quả của chiến dịch.

Hiểu các thuật ngữ trong email marketing, giúp bạn tương tác tốt hơn với các chuyên gia tiếp thị và nhân viên hỗ trợ của các nền tảng email marketing. Nó cũng giúp đưa ra quyết định thông minh hơn về cách thiết kế và triển khai chiến dịch email marketing.

C. Các thuật ngữ về dịch vụ email marketing

Sau đây là một số thuật ngữ về dịch vụ email marketing bạn cần biết:

1. Email Service Provider (ESP)

Công ty bạn có một danh sách email của khách hàng và muốn tận dụng nó để gửi các nội dung chăm sóc và các chương trình khuyến mãi cho khách hàng. Thì lúc này công ty phải liên hệ với các nhà cung cấp dịch vụ Email Marketing. Những nhà cung cấp này được gọi là ESP. Các ESP này sẽ cung cấp một dịch vụ gửi email marketing cho công ty của bạn.

Dịch vụ này sẽ giúp bạn thiết kế ra những mẫu email bắt mắt phù hợp với từng nhu cầu, giúp bạn gửi được số lượng email lớn trong một khoảng thời gian ngắn, giúp phân tích dữ liệu khách hàng tương tác với email mà bạn đã gửi và quản lý danh sách khách hàng một cách đơn giản.

2. Email Client

Email Client là các ứng dụng hoặc phần mềm được cài đặt trên các thiết bị điện tử như máy tính hoặc thiết bị di động để nhận và gửi email. Ví dụ như Microsoft Outlook, Gmail, hay Apple Mail… nó cho phép người dùng đăng nhập vào tài khoản email của họ và truy cập vào hộp thư đến, hộp thư gửi, hộp thư nháp, thư mục và các tính năng khác liên quan đến email.

3. Mail Server

Mail Server là một trong các thuật ngữ trong email marketing nói đến một phần mềm hoặc máy chủ mà các email được gửi và nhận thông qua đó. Ví dụ như: Microsoft Exchange Server – Mail Server phổ biến cho doanh nghiệp và tổ chức lớn, Gmail – Dịch vụ email miễn phí của Google. Mail Server được quản lý bởi nhà cung cấp dịch vụ email (ESP) hoặc tự thiết lập bởi doanh nghiệp.

Xem thêm:  Công Thức Tạo Sự Thỏa Mãn WOW Cho Khách Hàng

4. SMTP

SMTP là giao thức được sử dụng để gửi email từ máy tính của bạn đến mail server để được gửi đến người nhận. Ví dụ, khi bạn sử dụng Gmail để gửi email, SMTP sẽ được sử dụng để gửi email của bạn đến mail server của Gmail để chuyển tiếp đến người nhận.

SMTP giúp các máy chủ giao tiếp với nhau để chuyển tiếp email từ người gửi đến người nhận. Nó còn giúp phát hiện và xử lý lỗi trong quá trình gửi email, đảm bảo rằng email được gửi đi một cách chính xác và nhanh chóng.

5. CAN – SPAM

CAN-SPAM là một luật về email marketing nhằm hạn chế việc gửi thư rác. Theo đó, khi một doanh nghiệp gửi email quảng cáo cho khách hàng của họ, họ phải cung cấp tên và địa chỉ của mình, cho phép khách hàng hủy đăng ký dịch vụ email của họ và không gửi email giả mạo hay dối trá.

Luật này giúp bảo vệ người nhận email khỏi thư rác và các hoạt động gửi email trái phép. Và còn giúp tăng tính minh bạch,tin cậy của email marketing, đảm bảo rằng các doanh nghiệp chỉ gửi email đến người dùng đã đăng ký và đồng ý nhận email.

Hiểu các thuật ngữ trong email marketing giúp hiểu rõ cách hoạt động và hiệu quả chiến dịch
Hiểu các thuật ngữ trong email marketing giúp hiểu rõ cách hoạt động và hiệu quả chiến dịch

6. Double Opt-In

Double Opt-In là quá trình xác nhận lại sự đăng ký của người nhận email. Sau khi đăng ký, người nhận sẽ được yêu cầu xác nhận đăng ký bằng cách nhấp vào một liên kết xác nhận được gửi đến địa chỉ email của họ. Nó đảm bảo rằng người nhận email thực sự muốn nhận email từ doanh nghiệp và không bị gửi thư rác.

Quá trình xác nhận lại đăng ký giúp tăng tính chính xác của danh sách email, đảm bảo rằng chỉ có những người muốn nhận email mới được gửi thư. Ngoài ra, còn giúp tạo niềm tin và tăng độ tin cậy của doanh nghiệp trong mắt khách hàng..

Xem thêm:  7 Hình Thức Marketing Truyền Miệng Word of Mouth Thông Dụng

7. Newsletter

Newsletter – Bản tin là email chứa thông tin, tin tức hoặc các chương trình khuyến mãi được gửi định kỳ tới các đối tượng đã đăng ký nhận email của doanh nghiệp.

cac thuat ngu thuong gap email marketing 4
Hiểu các thuật ngữ trong email marketing giúp hiểu rõ cách hoạt động và hiệu quả chiến dịch

Ví dụ, một cửa hàng trang sức có thể gửi newsletter hàng tháng chứa các thông tin mới nhất về sản phẩm mới nhất, bài viết về xu hướng thời trang và các chương trình khuyến mãi đặc biệt. Nó giúp tạo liên kết giữa doanh nghiệp và khách hàng. Giúp cho doanh nghiệp giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ mới. Và giúp cho khách hàng được cập nhật những thông tin mới nhất từ doanh nghiệp.

8. Transactional email

Email giao dịch là các email được gửi tự động tới khách hàng trong các tình huống cụ thể như xác nhận đặt hàng, thông báo về tài khoản, hoặc cập nhật thông tin liên quan đến giao dịch của khách hàng. Ví dụ như khi đặt hàng trên trang web của cửa hàng trực tuyến, bạn sẽ nhận được email xác nhận đơn hàng, email thông báo vận chuyển và email thông báo hoàn thành đơn hàng.

9. Email HTML và Email Template

Email HTML là email được thiết kế bằng mã HTML để tạo ra các định dạng và hiệu ứng đặc biệt như hình ảnh, font chữ đa dạng, video, liên kết, …

Email template là mẫu email có cùng định dạng và cấu trúc được sử dụng để tạo các email như một bản thiết kế sẵn, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao tính chuyên nghiệp của email marketing. Ví dụ như email quảng cáo bán hàng sử dụng template với các ô đặt hình ảnh và văn bản để truyền đạt thông điệp bán hàng một cách rõ ràng và thu hút khách hàng.

D. Các yếu tố liên quan tới chất lượng chiến dịch tiếp thị email

1. Email Segmentation

Email Segmentation là quá trình phân loại khách hàng bằng cách chia nhỏ danh sách khách hàng thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các thông tin như độ tuổi, giới tính, địa điểm, sở thích, hành vi truy cập trang web, hoặc hành vi mua hàng trước đó.

Nó giúp tối ưu hóa các chiến dịch email bằng cách gửi các thông điệp chính xác đến các nhóm khách hàng cụ thể, tăng tỷ lệ mở email, tăng tỷ lệ click và giúp tăng doanh số bán hàng của doanh nghiệp.

2. Personalization

Cá nhân hóa email là quá trình thêm thông tin cá nhân của người nhận vào email như tên, địa chỉ, hay sản phẩm họ đã mua trước đó. Cá nhân hóa giúp tăng khả năng mở và tương tác của email, vì người nhận cảm thấy được quan tâm và chú ý đến.

Xem thêm:  Lead Là Gì? 7 Lầm Tưởng Về Lead Bạn Nên Biết

3. Call to Action (CTA)

Call to Action (CTA) – Kêu gọi hành động là phần của email mà khuyến khích người nhận thực hiện một hành động cụ thể, ví dụ như đăng ký, mua hàng, hoặc truy cập trang web. CTA phải được thiết kế rõ ràng và hấp dẫn để tăng tỷ lệ nhấp và tỷ lệ chuyển đổi của email.

cac thuat ngu thuong gap email marketing 6
Thuật ngữ trong email marketing – CTA

4. Open Rate

Open Rate – Tỷ lệ mở  là một trong các thuật ngữ trong email marketing nói về tỷ lệ số lượng người nhận mở email so với tổng số email đã gửi. Tỷ lệ mở thấp có thể gây ra doanh thu thấp, do đó cần thiết phải tối ưu nội dung và tiêu đề email để tăng tỷ lệ mở.

5. Click Through Rate (CTR)

Tỷ lệ nhấp là tỷ lệ số lượng người nhận nhấp vào liên kết trong email so với tổng số email đã gửi. CTR cao đồng nghĩa với việc nội dung và CTA của email hữu ích và đang được khách hàng quan tâm, tương tác.

6. Conversion Rate

Tỷ lệ chuyển đổi là tỷ lệ số lượng người nhận thực hiện hành động mà CTA yêu cầu, ví dụ như mua hàng hoặc đăng ký, so với tổng số email đã gửi. Tỷ lệ chuyển đổi cao là mục tiêu cuối cùng của chiến dịch email tiếp thị, giúp đạt được lợi nhuận và tăng sự thành công của doanh nghiệp.

E. Những thuật ngữ về xác thực email

1. Authentication

Authentication – Xác thực là quá trình xác minh tính xác thực của một email, bảo đảm rằng email được gửi từ địa chỉ email được xác nhận và không phải là email giả mạo hoặc spam.

Ví dụ, khi bạn đăng ký một tài khoản trên một trang web, bạn sẽ nhận được một email xác nhận từ địa chỉ email của trang web đó để đảm bảo rằng bạn là người thực sự đăng ký tài khoản đó. Quá trình này giúp có thể giúp cải thiện độ tin cậy của khách hàng đối với sản phẩm và thương hiệu

Xem thêm:  20+ Mẫu Lời Cảm Ơn Khách Hàng Và Các Lưu Ý Cần Biết Để Tránh Phản Tác Dụng

2. SPF

SPF (Sender Policy Framework) là một phương thức xác thực email, SPF cho phép quản trị viên tên miền xác định các máy chủ email được ủy quyền để gửi email từ tên miền của họ. SPF sử dụng một bản ghi DNS để chỉ định các máy chủ được ủy quyền.

Ví dụ, nếu một email được gửi từ địa chỉ email của công ty XYZ, SPF sẽ kiểm tra bản ghi DNS của tên miền của công ty XYZ để xác định xem email đó có được gửi từ máy chủ được ủy quyền hay không. Khi sử dụng SPF, bạn sẽ giúp khách hàng của mình tránh được email giả mạo hoặc spam được gửi từ tên miền của bạn

3. DKIM

DKIM (Domain Keys Identified Mail) là một phương thức xác thực email bằng cách sử dụng chữ ký điện tử để xác minh tính xác thực của một email. Chữ ký điện tử này được thêm vào header của email và được xác minh bởi máy chủ nhận email.

Bằng cách sử dụng chữ ký điện tử để xác minh tính xác thực của email, bạn sẽ giúp khách hàng của mình tránh được email giả mạo hoặc spam được gửi từ tên miền của bạn. Điều này giúp tăng độ tin cậy và giảm khả năng email của bạn bị đưa vào hộp thư rác hoặc bị chặn bởi các bộ lọc spam.

4. DMARC

DMARC (Domain-based Message Authentication, Reporting, and Conformance) là một cơ chế xác thực email toàn diện hơn, DMARC kết hợp SPF và DKIM để cung cấp một phương thức xác thực email chặt chẽ hơn. Nó cho phép quản trị viên tên miền chỉ định cách xử lý cho các email không được xác thực.

5. Domain Name System (DNS)

DNS (Domain Name System) là hệ thống phân giải tên miền dùng để ánh xạ các tên miền sang địa chỉ IP của máy chủ, cho phép máy tính truy cập vào các tài nguyên mạng bằng tên thay vì số IP. DNS cũng cung cấp thông tin liên quan, bao gồm cả các bản ghi xác thực email (SPF, DKIM, DMARC).

Ví dụ, khi một máy tính muốn truy cập trang web của công ty XYZ, hệ thống DNS sẽ ánh xạ tên miền của trang web đó sang địa chỉ IP tương ứng của máy chủ chứa trang web đó.

Xem thêm:  7 Lợi Ích Của Wifi Marketing và Quy Trình Triển Khai

cac thuat ngu thuong gap email marketing 7
Thuật ngữ trong email marketing – CTA

Các bản ghi DNS như SPF, DKIM và DMARC giúp xác định tính xác thực của email và tránh được các email giả mạo hoặc spam được gửi từ tên miền của bạn. Điều này giúp tăng độ tin cậy và giảm khả năng email của bạn bị đưa vào hộp thư rác hoặc bị chặn bởi các bộ lọc spam.

F. Những thuật ngữ liên quan đến khả năng gửi email

1. Sender Score

Sender Score – Điểm người gửi là điểm được cung cấp bởi Return Path nhằm  đánh giá chất lượng và xếp hạng mức độ uy tín của người gửi email dựa trên lịch sử gửi email của họ. Điểm số cao hơn có nghĩa là email của bạn có khả năng được giao đến hộp thư đến của người nhận cao hơn. Điểm được xác định dựa trên một loạt các yếu tố như lịch sử gửi, tần suất gửi, tỷ lệ bị trả lại và tỷ lệ báo cáo thư rác.

2. Blacklist

Blacklist – Danh sách đen là một trong các thuật ngữ trong email marketing nói đến danh sách các địa chỉ IP hoặc tên miền bị cấm gửi email do được đánh giá là spam hoặc gửi email giả mạo. Nếu bạn bị đưa vào danh sách đen, email của bạn có thể bị chặn hoặc đi đến hộp thư rác của người nhận.

3. Whitelist

Whitelist – Danh sách trắng là danh sách các địa chỉ IP hoặc tên miền được cho phép gửi email mà không bị bộ lọc thư rác chặn. Nếu bạn được thêm vào danh sách trắng của một ISP (Nhà cung cấp dịch vụ Internet), email của bạn có khả năng cao hơn để được giao đến hộp thư đến của người nhận.

4. IP Warmup

IP Warmup – Làm nóng IP là quá trình tăng dần lượng email gửi đi từ một địa chỉ IP mới để xây dựng một lịch sử gửi đáng tin cậy và tránh bị chặn bởi bộ lọc thư rác. Nếu bạn gửi quá nhiều email từ một địa chỉ IP mới một cách đột ngột, ISP (Nhà cung cấp dịch vụ Internet) có thể xem nó như là một hành động spam và chặn hoặc đưa email vào hộp thư rác.

Những thuật ngữ liên quan đến khả năng gửi email và độ hiệu quả của chiến dịch
Những thuật ngữ liên quan đến khả năng gửi email và độ hiệu quả của chiến dịch

5. Email Filter

Email Filter – Bộ lọc Email là các hệ thống hoặc công nghệ được sử dụng để tự động lọc ra các email không mong muốn hoặc độc hại trước khi nó đến hộp thư đến của người nhận. Cơ chế lọc email được dựa trên từ khóa, danh sách đen hoặc thông tin người gửi.

6. Dedicated IP

Dedicated IP – IP chuyên dụng là một địa chỉ IP được cấp phát riêng cho một nhà cung cấp dịch vụ email, giúp họ kiểm soát lưu lượng email và xây dựng một lịch sử gửi đáng tin cậy. IP chuyên dụng có thể giúp tăng tính nhất quán và độ tin cậy của việc gửi email song chi phí có thể cao hơn so với sử dụng IP chia sẻ.

Xem thêm:  Hiểu 3 Tính Chất Của Facebook Để Tạo Đột Phá Trong Marketing

7. Shared IP

Shared IP – IP Chia sẻ là nhiều địa chỉ email được sử dụng cùng một địa chỉ IP, thường được chia sẻ bởi các tổ chức hoặc doanh nghiệp khác nhau. Tuy nhiên, nếu một người sử dụng IP này vi phạm chính sách gửi email của nhà cung cấp dịch vụ email, tất cả các người dùng khác trên cùng IP đó sẽ bị ảnh hưởng và có thể bị đưa vào danh sách đen.

8. Spam Trap

Spam Trap – Bẫy thư rác là địa chỉ email được tạo ra nhằm mục đích thu thập các email không mong muốn, để giúp các nhà cung cấp dịch vụ email và tổ chức chống lại các hành vi gửi email không đúng cách. Spam Trap thường được sử dụng bởi các nhà cung cấp dịch vụ email hoặc các tổ chức quản lý danh sách đen để ngăn chặn các chiến dịch tiếp thị không đúng cách hoặc gửi thư rác.

9. Complaint rate

Complaint rate là tỷ lệ của các email bị báo cáo là thư rác hoặc gây khó chịu bởi người nhận, thường được tính dựa trên số lần báo cáo chia cho số lần gửi. Tỷ lệ khiếu nại cao có thể gây ảnh hưởng đến uy tín của người gửi và làm giảm khả năng email đến được hộp thư đến của người nhận.

10. Bounce Rate

Bounce Rate – Tỷ lệ trả lại là tỷ lệ các email không thể được gửi đến người nhận do lỗi hệ thống hoặc địa chỉ email không tồn tại. Tỷ lệ trả lại cao có thể là do địa chỉ email không chính xác, địa chỉ email không tồn tại hoặc hộp thư đến của người nhận đã đầy.

Bounce Race

Thuật ngữ trong Email Marketing – Bounce Rate

11. Hard Bounce

Hard Bounce là một loại lỗi trả lại khi email không thể được gửi đến địa chỉ email đó vì lý do như địa chỉ email không chính xác, không tồn tại hoặc bị chặn.

12. Soft Bounce

Soft Bounce là một loại lỗi trả lại khi email không thể được gửi đến địa chỉ email đó vì lý do tạm thời như hộp thư đến của người nhận đầy hoặc hệ thống email của người nhận đang gặp sự cố.

Lời kết

Hy vọng với những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu hơn về Email marketing cũng như các thuật ngữ trong email marketing cơ bản. Chúc bạn thành công với những chiến dịch Email marketing của mình.

[divi_library_shortcode id=”34963″]

Bài viết này có hữu ích với bạn không? Hãy cho tôi biết đánh giá của bạn nhé!
[Tổng: 0 Trung bình: 0]

0 Lời bình

Gửi Lời bình

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *